请输入您要查询的越南语单词:
单词
雏儿
释义
雏儿
[chúr]
1. non; con (chim; gà)。幼小的鸟。
燕雏儿。
chim én non.
鸭雏儿。
vịt con.
2. con non; chim non; người ít tuổi, con nít; trẻ nhỏ; cô gái trẻ; người chưa kinh nghiệm; chíp hôi。比喻年纪轻、阅历少的人。
随便看
萤
营
营业
营业员
营业税
营养
营养元素
营养素
营利
营办
营区
营地
营垒
营寨
营帐
营建
营房
营救
营火
营火会
营生
营盘
营私
营运
营造
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:16:34