请输入您要查询的越南语单词:
单词
看见
释义
看见
[kàn·jiàn]
thấy; trông thấy; thấy được; nhìn thấy。看到。
看得见。
trông thấy.
看不见。
không trông thấy.
从来没看见过这样的怪事。
chưa từng thấy qua chuyện lạ như thế bao giờ.
随便看
练笔
练达
练队
组
组件
组分
组办
组合
组员
组哨
组团
组建
组态
组成
组曲
组歌
组画
组稿
组织
组织液
组织生活
组装
组诗
组锉
组长
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/26 23:49:14