请输入您要查询的越南语单词:
单词
看见
释义
看见
[kàn·jiàn]
thấy; trông thấy; thấy được; nhìn thấy。看到。
看得见。
trông thấy.
看不见。
không trông thấy.
从来没看见过这样的怪事。
chưa từng thấy qua chuyện lạ như thế bao giờ.
随便看
壬
壮
壮丁
壮丽
壮举
壮健
壮士
壮大
壮实
壮工
壮年
壮心
壮志
壮志凌云
壮怀
壮戏
壮族
壮火
壮烈
壮硕
壮美
壮胆
壮观
壮语
壮锦
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/21 22:38:31