请输入您要查询的越南语单词:
单词
看重
释义
看重
[kànzhòng]
coi trọng; đánh giá cao。很看得起;看得很重要。
看重知识。
coi trọng tri thức.
青年大都热情有为 , 我们要看重他们。
thanh niên đa số đều có lòng nhiệt tình, chúng ta phải coi trọng họ
随便看
听凭
听力
听取
听命
听喝
听天由命
听子
听审
听差
听政
听神经
听筒
听而不闻
听装
听见
听觉
听讲
听讼
听证
听诊
听诊器
听话
听话儿
听课
听闻
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 21:28:21