请输入您要查询的越南语单词:
单词
看重
释义
看重
[kànzhòng]
coi trọng; đánh giá cao。很看得起;看得很重要。
看重知识。
coi trọng tri thức.
青年大都热情有为 , 我们要看重他们。
thanh niên đa số đều có lòng nhiệt tình, chúng ta phải coi trọng họ
随便看
借助
借势
借单
借取
借口
借古讽今
借命
借喻
借契
借字
借字儿
借宿
借尸还魂
借据
借支
借故
板滞
板烟
板牙
板瓦
板直
板眼
板着脸
板籍
板结
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 12:41:36