请输入您要查询的越南语单词:
单词
听话
释义
听话
[tīnghuà]
nghe lời; nghe theo; ngoan ngoãn; vâng lời。听从长辈或领导的话。
这孩子还算听话。
đứa bé này còn biết vâng lời.
他把手下不听他话的人都辞退了。
ông ấy sa thải những thuộc hạ không tuân lời ông ấy.
随便看
供认
供词
供过于球
供销
供销合作社
供需
侜
侜张
依
依从
依仗
依依
依偎
依傍
依允
依凭
依存
依归
依循
依恋
依托
依据
依旧
依样葫芦
依次
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/7 16:31:12