请输入您要查询的越南语单词:
单词
真切
释义
真切
[zhēnqiè]
1. rõ ràng; rõ ràng chính xác。清楚确实;一点不模糊。
看不真切
nhìn không rõ
听得真切
nghe thật rõ
2. chân thành khẩn thiết; chân thành tha thiết; chân thành。真诚恳切;真挚。
情意真切
tình ý chân thành tha thiết
真切的话语。
lời nói chân thành.
随便看
对门
对阵
对面
对顶角
对齐
寺
寺庙
寺院
寻
寻味
寻常
寻开心
寻思
寻找
寻摸
寻机
寻根究底
寻死
寻死觅活
寻求
寻短见
寻章摘句
寻衅
寻觅
寻访
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 3:06:23