请输入您要查询的越南语单词:
单词
眨眼
释义
眨眼
[zhǎyǎn]
1. chớp mắt; nháy mắt。眼睛快速地一闭一睁。
眨眼示意
nháy mắt ra hiệu
2. trong nháy mắt; trong chớp mắt。形容时间极短。瞬间。
小燕儿在空中飞过,一眨眼就不见了。
con én nhỏ bay trong không trung, trong nháy mắt đã biến mất.
随便看
轻手轻脚
轻捷
轻描淡写
轻敌
轻易
轻机关枪
轻松
轻柔
轻歌曼舞
轻武器
轻油
轻活
轻浮
轻狂
轻率
轻生
轻盈
轻省
轻粉
轻而易举
轻蔑
轻薄
轻装
轻装简从
轻视
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 12:04:08