请输入您要查询的越南语单词:
单词
合用
释义
合用
[héyòng]
1. dùng chung; cùng sử dụng; xài chung。共同使用。
两家合用一个厨房。
hai gia đình cùng dùng chung nhà.
2. thích hợp; hợp; dùng được。适合使用。
绳子太短,不合用。
dây ngắn quá, không dùng được.
随便看
够意思
够戗
够损的
够数
够朋友
够本
够格
够用
够着
够瞧的
够过儿
夤
夤夜
夤缘
夥
大
大丈夫
大不了
大不敬
大不过
大专
大专院校
大业
大东亚共荣圈
大个子
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/18 9:43:41