请输入您要查询的越南语单词:
单词
合用
释义
合用
[héyòng]
1. dùng chung; cùng sử dụng; xài chung。共同使用。
两家合用一个厨房。
hai gia đình cùng dùng chung nhà.
2. thích hợp; hợp; dùng được。适合使用。
绳子太短,不合用。
dây ngắn quá, không dùng được.
随便看
谈心
谈情说爱
谈柄
谈笑自若
谈笑风生
谈虎色变
谈言微中
谈论
谈话
谈资
谈锋
谊
谋
谋事
谋划
谋反
谋取
谋和
谋士
谋害
谋杀
谋求
谋生
谋略
谋面
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 10:56:09