请输入您要查询的越南语单词:
单词
合用
释义
合用
[héyòng]
1. dùng chung; cùng sử dụng; xài chung。共同使用。
两家合用一个厨房。
hai gia đình cùng dùng chung nhà.
2. thích hợp; hợp; dùng được。适合使用。
绳子太短,不合用。
dây ngắn quá, không dùng được.
随便看
尤异
尤物
尥
尧
尧天舜日
尧舜
尨
尪
尪怯
尪羸
尬
就
就业
就中
就义
就事
就事论事
就位
就便
就势
就医
就合
就地
就坐
就学
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 8:35:56