请输入您要查询的越南语单词:
单词
过人
释义
过人
[guòrén]
hơn người; trội; vượt trội; xuất sắc。超过一般人。
聪明过人
thông minh hơn người
他在工作中表现出了过人的才智。
trong công việc anh ấy có biểu hiện của một người tài trí hơn người.
随便看
枉费
枉驾
枊
枋
枋子
枌
析
析出
析疑
枑
枓
枕
枕头
枕头箱
枕套
枕巾
枕席
枕心
枕戈待旦
枕木
枕藉
枕骨
林
林下
林业
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/27 6:33:38