请输入您要查询的越南语单词:
单词
析
释义
析
[xī]
Bộ: 木 (朩) - Mộc
Số nét: 8
Hán Việt: TÍCH
1. tách ra; làm rời ra。分开;散开。
条分缕析
tách ra từng sợi
分崩离析
tan vỡ
2. phân tích; mổ xẻ; giải thích。分析。
剖析
mổ xẻ
解析 几何
hình học giải tích
3. họ Tích。姓。
Từ ghép:
析出
;
析疑
随便看
悲鸣
悴
悸
悻
悻悻
悻然
悼
悼亡
悼唁
悼念
悼文
悼词
悼辞
悽
悾
惄
情
情不自禁
情义
情书
情事
情人
情侣
情况
情分
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 21:28:32