请输入您要查询的越南语单词:
单词
过量
释义
过量
[guòliàng]
quá liều; quá lượng; quá chén (nói về uống rượu)。超过限量。
饮酒过量
uống rượu quá chén.
过量施肥对作物生长不利。
lượng phân bón quá liều sẽ không có lợi cho sinh trưởng của cây trồng.
随便看
若虫
若非
苦
苦主
苦于
苦刑
苦力
苦功
苦口
苦口婆心
苦命
苦境
苦处
苦夏
苦头
苦害
苦寒
苦尽甘来
苦工
苦差
苦役
苦心
苦心孤詣
苦思冥想
苦恼
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 5:41:09