请输入您要查询的越南语单词:
单词
过量
释义
过量
[guòliàng]
quá liều; quá lượng; quá chén (nói về uống rượu)。超过限量。
饮酒过量
uống rượu quá chén.
过量施肥对作物生长不利。
lượng phân bón quá liều sẽ không có lợi cho sinh trưởng của cây trồng.
随便看
柝
柞
柞丝绸
柞树
柞蚕
柠
柠檬
柠檬桉
柠檬素
柠檬酸
柢
柣
查
查办
查勘
查号台
查哨
查处
查夜
查实
查对
查封
查尔斯顿
查房
查扣
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 9:04:11