请输入您要查询的越南语单词:
单词
观望
释义
观望
[guānwàng]
1. xem chừng; xem thế nào。怀着犹豫的心情观看事物的发展变化。
意存观望
ý còn xem chừng đã; có ý xem chừng.
徘徊观望
xem chừng đang lưỡng lự
2. trông ngóng; mong ngóng; chờ đợi。张望。
四下观望
mong ngóng khắp nơi
随便看
招盘
招眼
招租
招笑儿
招考
招聘
招股
招致
招认
招谕
招贤
招贴
招贴画
招赘
招降
招降纳叛
招集
招领
招风
招魂
拜
拜下风
拜会
拜佛
拜倒
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/8 6:28:39