请输入您要查询的越南语单词:
单词
观望
释义
观望
[guānwàng]
1. xem chừng; xem thế nào。怀着犹豫的心情观看事物的发展变化。
意存观望
ý còn xem chừng đã; có ý xem chừng.
徘徊观望
xem chừng đang lưỡng lự
2. trông ngóng; mong ngóng; chờ đợi。张望。
四下观望
mong ngóng khắp nơi
随便看
枢机主教
枢纽
枢要
枣
枣子
枣泥
枣红
枥
枧
枨
枨触
枪
枪乌贼
枪决
枪刺
枪子儿
枪弹
枪手
枪托
枪支
枪替
枪杀
枪杆
枪林弹雨
枪械
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/11 0:32:00