请输入您要查询的越南语单词:
单词
观望
释义
观望
[guānwàng]
1. xem chừng; xem thế nào。怀着犹豫的心情观看事物的发展变化。
意存观望
ý còn xem chừng đã; có ý xem chừng.
徘徊观望
xem chừng đang lưỡng lự
2. trông ngóng; mong ngóng; chờ đợi。张望。
四下观望
mong ngóng khắp nơi
随便看
感觉器官
感触
感言
感谢
感遇
愠
愠色
愣
愣头儿青
愣头愣脑
愣怔
愤
愤不顾身
愤世嫉俗
愤怒
愤恨
愤愤
愤愤不平
愤慨
愤懑
愤激
愤然
愦
愦乱
带兵
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/22 17:10:20