请输入您要查询的越南语单词:
单词
规整
释义
规整
[guīzhěng]
hợp quy tắc; hợp quy cách; ngay ngắn。合乎一定的规格;规矩整齐。
规整的仿宋字
phỏng theo chữ Tống hợp quy tắc.
形制规整
hợp quy cách về hình dáng và cấu tạo.
随便看
蔂
蔊
蔌
蔑
蔑视
蔓
蔓延
蔓生植物
蔓草
蔓菁
蔗
蔗农
蔗渣
蔗糖
蔚
蔚为大观
蔚然
蔚蓝
蔚起
蔟
蔡
蔧
蔫
蔫不唧
蔫呼呼
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 7:55:08