请输入您要查询的越南语单词:
单词
颇
释义
颇
Từ phồn thể: (頗)
[pō]
Bộ: 頁 (页) - Hiệt
Số nét: 11
Hán Việt: PHA
1. lệch; xiên。偏;不正。
偏颇。
nghiêng lệch.
2. rất; tương đối; khá; có phần。很;相当地。
颇佳。
rất đẹp.
颇为费解。
có phần khó hiểu.
颇感兴趣。
rất hứng thú.
颇不以为然。
có phần không hài lòng.
随便看
鲱
鲲
鲲鹏
鲳
鲴
鲵
鲶鱼
鲷
鲸
鲸吞
鲸须
鲸鱼
鲹
清楚
清池
清汤
清油
清泉
清洁
清洗
清淡
清湛
清漆
清澈
清炖
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 19:46:21