请输入您要查询的越南语单词:
单词
鲲鹏
释义
鲲鹏
[kūnpéng]
côn bằng (loài cá lớn và loài chim lớn trong truyền thuyết thời xưa, cũng chỉ loài đại bàng do loài cá côn hoá thành trong 'TiêuDao du' của Trang Tử)。古代传说中的大鱼和大鸟,也指鲲代成的大鹏鸟(见于《庄子·逍遥游》)。
随便看
花旦
花朝
花朝月夕
花朝节
花期
花木
花朵
花束
花枝招展
花枪
花架
花架子
花柱
花柳
花柳病
花样
花样刀
花样滑冰
花梗
花棍舞
花椒
花椰菜
花毯
花池子
花消
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 4:35:04