请输入您要查询的越南语单词:
单词
粗实
释义
粗实
[cū·shi]
chắc chắn; vững chãi; rắn chắc; chắc nịch; vạm vỡ。粗大结实。
这张桌子的腿很粗实。
chân bàn này rất chắc chắn.
粗实的腰身。
tấm lưng chắc nịch.
随便看
牢什子
牢固
牢实
牢房
牢狱
牢稳
牢笼
牢记
牢靠
牢骚
牣
牤
牤牛
牥
牦
牦牛
牧
牧业
牧主
牧人
牧区
牧场
牧工
牧师
牧放
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 11:16:53