请输入您要查询的越南语单词:
单词
皂
释义
皂
Từ phồn thể: (皁)
[zào]
Bộ: 白 - Bạch
Số nét: 7
Hán Việt: TẠO
1. đen; màu đen。黑色。
皂鞋
giày đen
皂白
đen trắng
2. sai dịch; đầy tớ。差役。
皂隶
đầy tớ
3. xà phòng; xà bông。肥皂。
香皂
xà phòng thơm
药皂
xà phòng thuốc
Từ ghép:
皂白
;
皂化
随便看
堽
堾
塃
塄
塄坎
塅
塆
塌
塌台
塌实
塌心
塌方
塌架
塌秧
塌车
塌陷
塍
塑
塑像
塑性
塑料
塑造
塒
塓
塔
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/22 10:40:35