请输入您要查询的越南语单词:
单词
粹
释义
粹
[cuì]
Bộ: 米 - Mễ
Số nét: 14
Hán Việt: TUÝ
书
1. thuần tuý; tinh khiết; nguyên chất; trong sạch; tuyền; thuần chất。纯粹。
粹 白。
trắng tuyền.
粹 而不杂。
thuần chất, không pha tạp.
2. tinh hoa; tinh tuý。精华。
精粹 。
tinh tuý.
随便看
伊
伊于胡底
伊人
伊利诺斯
伊始
伊拉克
伊斯兰堡
伊斯兰教
伊斯兰教历
伊朗
伊甸园
伋
伍
伍的
伎
伎俩
伏
伏侍
伏兵
伏击
伏卧
伏地
伏天
伏安
伏尔加河
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:09:58