请输入您要查询的越南语单词:
单词
颠沛
释义
颠沛
[diānpèi]
khốn cùng; nghèo khổ; khốn khó; bị vùi dập。穷困;受挫折。
颠沛流离(生活艰难,四处流浪)
sống lang thang đầu đường xó chợ; trôi giạt đó đây; sống lang bạc kỳ hồ; phiêu bạt khắp nơi
随便看
木头人儿
木屐
木州
木工
木已成舟
木强
木排
木料
木星
木本
木本植物
木本水源
木材
木柴
木栓层
木桩
木棉
木槿
木炭
木炭画
木焦油
木然
木版
木版画
木牛流马
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:14:12