请输入您要查询的越南语单词:
单词
奉承
释义
奉承
[fèng·cheng]
nịnh hót; ton hót; bợ đỡ; xu nịnh; nịnh nọt。用好听的话恭维人,向人讨好。
奉承话
lời xu nịnh; lời ton hót
随便看
淡薄
淡话
淡雅
淡青
淡食
淤
淤塞
淤泥
淤滞
淤灌
淤积
淤血
淦
淫
淫乱
淫威
淫欲
淫猥
淫秽
淫荡
淫雨
淬
淬火
淬砺
淮
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:20:41