请输入您要查询的越南语单词:
单词
奉献
释义
奉献
[fèngxiàn]
1. kính dâng; hiến dâng; kính tặng。恭敬地交付;呈献。
把青春奉献给祖国。
đem tuổi thanh xuân hiến dâng cho tổ quốc.
2. hiến; tặng (đồ vật)。奉献出的东西;贡献2.。
她要为山区的建设做点奉献。
cô ấy tặng đồ vật cho xây dựng vùng núi.
随便看
砰
破
破五
破产
破伤风
破体字
破例
破冰船
破击
破击战
破口大骂
破句
破土
破坏
破天荒
破戒
破折号
破损
破旧立新
破晓
破格
破案
破涕
破灭
破烂
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 3:42:24