请输入您要查询的越南语单词:
单词
奉献
释义
奉献
[fèngxiàn]
1. kính dâng; hiến dâng; kính tặng。恭敬地交付;呈献。
把青春奉献给祖国。
đem tuổi thanh xuân hiến dâng cho tổ quốc.
2. hiến; tặng (đồ vật)。奉献出的东西;贡献2.。
她要为山区的建设做点奉献。
cô ấy tặng đồ vật cho xây dựng vùng núi.
随便看
嫁
嫁人
嫁妆
嫁接
嫁祸于人
嫁鸡随鸡
嫂
嫂夫人
嫂嫂
嫂子
嫄
嫉
嫉妒
嫉恨
嫉贤妒能
嫌
嫌弃
嫌怨
嫌恶
嫌憎
嫌疑
嫌疑犯
嫌隙
嫏
嫒
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 7:52:50