请输入您要查询的越南语单词:
单词
奉献
释义
奉献
[fèngxiàn]
1. kính dâng; hiến dâng; kính tặng。恭敬地交付;呈献。
把青春奉献给祖国。
đem tuổi thanh xuân hiến dâng cho tổ quốc.
2. hiến; tặng (đồ vật)。奉献出的东西;贡献2.。
她要为山区的建设做点奉献。
cô ấy tặng đồ vật cho xây dựng vùng núi.
随便看
胶泥
胶片
胶版
胶皮
胶着
胶粘
胶结
胶花
胶轮
胶靴
胶鞋
胸
胸中无数
胸中有数
胸像
胸口
胸墙
胸怀
胸无点墨
胸有成竹
胸椎
胸次
胸脯
胸腔
胸膛
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:44:21