请输入您要查询的越南语单词:
单词
奉献
释义
奉献
[fèngxiàn]
1. kính dâng; hiến dâng; kính tặng。恭敬地交付;呈献。
把青春奉献给祖国。
đem tuổi thanh xuân hiến dâng cho tổ quốc.
2. hiến; tặng (đồ vật)。奉献出的东西;贡献2.。
她要为山区的建设做点奉献。
cô ấy tặng đồ vật cho xây dựng vùng núi.
随便看
水利工程
水利枢纽
水到渠成
水刷石
水力
水力发电
水印
水厄
水压机
水合
水合物
水土
水土保持
水土流失
水地
水坝
水域
水塔
水墨画
水壶
水头
水工
水师
水平
水平仪
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 4:35:08