请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 奉献
释义 奉献
[fèngxiàn]
 1. kính dâng; hiến dâng; kính tặng。恭敬地交付;呈献。
 把青春奉献给祖国。
 đem tuổi thanh xuân hiến dâng cho tổ quốc.
 2. hiến; tặng (đồ vật)。奉献出的东西;贡献2.。
 她要为山区的建设做点奉献。
 cô ấy tặng đồ vật cho xây dựng vùng núi.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:44:21