请输入您要查询的越南语单词:
单词
风华
释义
风华
[fēnghuá]
tao nhã; phong nhã tài hoa; phong thái tài hoa; hào hoa phong nhã。风采和才华。
风华正茂
rất mực tao nhã
风华绝代
vô cùng tài hoa; phong thái tài hoa tuyệt vời.
随便看
菴
菵
菶
菶菶
菹
菻
菼
菽
菽粟
菾
萁
萃
萃取
萃萃蝇
萄
萆
萆薢
萆麻
萋
萋萋
萌
萌动
萌发
萌生
萌芽
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 4:35:13