请输入您要查询的越南语单词:
单词
采掘
释义
采掘
[cǎijué]
đào; đào lấy; lấy; khai thác (mỏ; khoáng sản)。挖取;开采(矿物)。
采掘金矿
khai thác mỏ vàng
采掘工业
ngành công nghiệp khai mỏ
加快采掘进度
tăng nhanh tiến độ khai thác
随便看
直觉
直角
直言
直言不讳
直译
直贡呢
直辖
直辖市
直达
直达快车
直面
直音
相
相与
相书
相互
相交
相亲
相仿
相传
相似
相似形
相位
相依
相依为命
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/11 0:07:26