请输入您要查询的越南语单词:
单词
采掘
释义
采掘
[cǎijué]
đào; đào lấy; lấy; khai thác (mỏ; khoáng sản)。挖取;开采(矿物)。
采掘金矿
khai thác mỏ vàng
采掘工业
ngành công nghiệp khai mỏ
加快采掘进度
tăng nhanh tiến độ khai thác
随便看
臭腺
臭虫
臭豆腐
臭钱
臭骂
臲
至
至上
至于
至交
至亲
至今
至公
至公无私
至善
至嘱
至多
至好
至如
至孝
至宝
至尊
至少
至德
至日
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 4:33:00