请输入您要查询的越南语单词:
单词
风木之悲
释义
风木之悲
[fēngmùzhībēi]
cút côi đau xót; nỗi đau côi cút; đau xót vì không còn được sống trong vòng tay mẹ cha nữa; nỗi đau mất cha mẹ。谓父母死,不得孝养的悲哀。也作"风木含悲"。
随便看
钢化
钢化玻璃
钢印
钢口
钢坯
钢尺
钢材
钢条
钢板
钢水
钢渣
钢炮
钢珠
钢琴
钢瓶
钢盔
钢砂
钢硬
钢种
钢笔
钢筋
钢筋混凝土
钢管
钢精
钢纸
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:35:10