请输入您要查询的越南语单词:
单词
现行
释义
现行
[xiànxíng]
1. hiện hành。现在施行的;现在有效的。
现行法令。
pháp lệnh hiện hành
现行制度。
chế độ hiện hành
2. tội phạm hiện hành; đang hoạt động。正在进行或不久前曾进行犯罪活动的。
现行犯。
tội phạm hiện hành
现行反革命分子。
Bọn phản cách mạng đang hoạt động.
随便看
晹
智
智利
智力
智商
智囊
智多星
智慧
智术
智略
智育
智能
智谋
智齿
智龄
晻
晾
晾台
晾晒
暂
暂且
暂停
暂时
暂星
暂缓
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 3:02:42