请输入您要查询的越南语单词:
单词
牢稳
释义
牢稳
[láowěn]
vững chắc; chắc ăn; an toàn; chắc chắn; đảm bảo。稳妥可靠。
重要文件放在保险柜里比较牢稳。
văn kiện quan trọng để trong két sắt thì tương đối an toàn.
[láo·wen]
vững chắc; ổn định (vật thể)。(物体)稳定,不摇晃。
机器摆放得很牢稳。
máy móc được sắp xếp ổn định.
随便看
知府
知心
知恩
知悉
知情
知情达理
知晓
知更鸟
知根知底
知法犯法
知照
知疼着热
知行合一
知觉
知识
知识产业
知识分子
知识青年
知趣
知足
知近
知遇
知道
风物
风琴
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 8:17:19