请输入您要查询的越南语单词:
单词
牢稳
释义
牢稳
[láowěn]
vững chắc; chắc ăn; an toàn; chắc chắn; đảm bảo。稳妥可靠。
重要文件放在保险柜里比较牢稳。
văn kiện quan trọng để trong két sắt thì tương đối an toàn.
[láo·wen]
vững chắc; ổn định (vật thể)。(物体)稳定,不摇晃。
机器摆放得很牢稳。
máy móc được sắp xếp ổn định.
随便看
夹板
夹板船
夹棍
夹注
夹生
夹生饭
夹竹桃
夹紧
夹缝
夹肝
夹衣
夹角
夹起尾巴
夹道
夹钳
夹馅
夺
夺冠
夺去
夺取
夺得
夺志
夺权
夺杯
夺标
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 12:36:21