请输入您要查询的越南语单词:
单词
物品
释义
物品
[wùpǐn]
vật phẩm; đồ vật; hàng (dùng trong sinh hoạt)。东西(多指日常生活中应用的)。
贵重物品。
vật phẩm quy; hàng đáng giá.
零星物品
những thứ linh tinh.
紧缺物品。
hàng hiếm.
随便看
坑蒙
坑道
坑骗
块
块儿
块儿八毛
块垒
块头
块根
块茎
块规
坚
坚不可摧
坚信
坚决
坚固
坚壁
坚壁清野
坚如磐石
坚守
坚定
坚定不移
坚实
坚强
坚忍
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 0:05:41