请输入您要查询的越南语单词:
单词
物品
释义
物品
[wùpǐn]
vật phẩm; đồ vật; hàng (dùng trong sinh hoạt)。东西(多指日常生活中应用的)。
贵重物品。
vật phẩm quy; hàng đáng giá.
零星物品
những thứ linh tinh.
紧缺物品。
hàng hiếm.
随便看
弦外之音
弦子
弧
弧光
弧光灯
弧度
弧形
弧菌
弨
弩
弩弓
弪
弭
弭兵
弭患
弭谤
弮
弯
弯子
弯度
弯曲
弯曲形变
弯路
弱
弱不禁风
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 6:50:13