请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 特定
释义 特定
[tèdìng]
 1. riêng; chỉ định đặc biệt。特别指定的。
 特定的人选。
 người được tuyển chọn đặc biệt.
 2. đặc biệt; riêng biệt (chỉ người, thời gian, đặc điểm)。某一个(人、时期、地方等)。
 特定环境
 hoàn cảnh đặc biệt
 在特定的历史时期内可以用这一办法处理。
 trong thời kỳ lịch sử riêng biệt có thể dùng phương pháp này để giải quyết.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/26 23:23:48