| 释义 |
特定 | | | | | [tèdìng] | | | | 1. riêng; chỉ định đặc biệt。特别指定的。 | | | | 特定的人选。 | | | người được tuyển chọn đặc biệt. | | | | 2. đặc biệt; riêng biệt (chỉ người, thời gian, đặc điểm)。某一个(人、时期、地方等)。 | | | | 特定环境 | | | hoàn cảnh đặc biệt | | | | 在特定的历史时期内可以用这一办法处理。 | | | trong thời kỳ lịch sử riêng biệt có thể dùng phương pháp này để giải quyết. |
|