请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 特工
释义 特工
[tègōng]
 1. đặc công。特务工作。
 特工人员
 nhân viên đặc công; người đặc công.
 2. đặc công; nhân viên đặc công。从事特务工作的人。
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 20:04:00