请输入您要查询的越南语单词:
单词
痼疾
释义
痼疾
[gùjí]
bệnh khó chữa; cố tật; tật khó sửa。经久难治愈的病。
医学越来越发达,很多所谓痼疾都能治好。
y học càng ngày càng phát triển, rất nhiều bệnh khó chữa nhưng đều có thể chữa khỏi.
随便看
嚏
嚏喷
嚓
嚖
嚚
嚜
嚣
嚣张
嚫
嚬
嚭
嚯
嚷
嚷嚷
嚼
嚼子
嚼用
嚼舌
嚼舌根
岘
岙
岚
岛
岛国
岛屿
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/22 9:01:32