请输入您要查询的越南语单词:
单词
痼疾
释义
痼疾
[gùjí]
bệnh khó chữa; cố tật; tật khó sửa。经久难治愈的病。
医学越来越发达,很多所谓痼疾都能治好。
y học càng ngày càng phát triển, rất nhiều bệnh khó chữa nhưng đều có thể chữa khỏi.
随便看
顿时
顿歇
顿河
顿消
顿然
顿足不前
顿足捶胸
顿踣
顿踬
顿首
颀
颀长
颁
颁发
颁奖
颁布
颁白
颁示
颁行
颁赏
颁赐
颁赠
颂
颂扬
颂歌
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 14:15:26