请输入您要查询的越南语单词:
单词
瞪眼
释义
瞪眼
[dèngyǎn]
1. trừng mắt; trợn mắt; trố mắt; giương mắt。睁大眼睛;眼看着。
干瞪眼
giương mắt nhìn
2. cáu kỉnh; tức giận; cáu gắt。指跟人生气或耍态度。
他就爱跟别人瞪眼。
nó thường cáu gắt với người khác.
有话好说,你瞪什么眼?
chuyện đâu còn có đó, anh tức giận làm gì?
随便看
稻田
稻米
稻糠
稻草
稻草人
稻谷
稼
稼穑
稽
稽延
稽查
稽核
稽留
稽留热
稽考
稽迟
稽首
稿
稿件
稿子
稿本
稿约
稿纸
稿荐
稿葬
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 9:32:48