请输入您要查询的越南语单词:
单词
澎湃
释义
澎湃
[pēngpài]
1. dâng trào; tung trào (sóng nước)。形容波浪互相撞击。
澎湃的波涛。
sóng biển dâng trào.
奔腾澎湃。
sóng xô (bờ).
2. cuồn cuộn; sục sôi; ào ào。比喻声势浩大,气势雄伟。
热情澎湃的诗篇。
bài thơ đầy nhiệt tình sôi nổi.
随便看
补税
补给
补给线
补缀
补缀乾坤
补缺
补考
补肾
补花
补苗
补苴
补药
补血
补角
补记
补语
羊齿
羌
羌族
羌活
美
美不胜收
美中不足
美丽
美人
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 7:48:02