请输入您要查询的越南语单词:
单词
矗立
释义
矗立
[chùlì]
đứng sừng sững。高耸地立着。
雄伟的人民英雄纪念碑矗立在天安门广场上。
đài tưởng niệm các anh hùng nhân dân vĩ đại, đứng sừng sững trên quảng trường Thiên An Môn.
随便看
灵幡
灵床
灵府
灵异
灵性
灵怪
鲺
鲻
鲼
鲽
鲾
鲿
鳀
鳁
鳁鲸
鳂
鳃
鳄
鳄鱼眼泪
鳅
鳆
鳇
鳇鱼
鳈
鳉
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 20:23:30