请输入您要查询的越南语单词:
单词
意气
释义
意气
[yìqì]
1. khí phách; khí thế。意志和气概。
意气高昂
khí phách hiên ngang.
意气风发
tinh thần phấn chấn.
2. tính khí; tính cách。志趣和性格。
意气相投。
ý hợp tâm đầu
3. tình cảm (chủ quan, thiên lệch )。 由于主观和偏激而产生的情绪。
闹意气
hờn dỗi
意气用事
làm theo tình cảm
随便看
敉平
敌
敌人
敌伪
敌军
敌区
敌台
敌后
敌国
敌害
敌寇
敌对
敌忾
敌忾同仇
敌情
敌意
敌我矛盾
敌手
敌探
敌敌畏
敌方
敌机
敌焰
敌特
敌百虫
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 13:36:35