请输入您要查询的越南语单词:
单词
意气
释义
意气
[yìqì]
1. khí phách; khí thế。意志和气概。
意气高昂
khí phách hiên ngang.
意气风发
tinh thần phấn chấn.
2. tính khí; tính cách。志趣和性格。
意气相投。
ý hợp tâm đầu
3. tình cảm (chủ quan, thiên lệch )。 由于主观和偏激而产生的情绪。
闹意气
hờn dỗi
意气用事
làm theo tình cảm
随便看
拆烂污
拆用
拆白
拆白党
拆穿
拆线
拆迁
拆除
拇
拇战
拇指
拈
拈轻怕重
拈阄儿
拈香
拉
拉丁
拉丁字母
拉丁美洲
拉下水
拉下脸
拉丝
拉买卖
拉亏空
拉交情
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 6:42:58