请输入您要查询的越南语单词:
单词
意气
释义
意气
[yìqì]
1. khí phách; khí thế。意志和气概。
意气高昂
khí phách hiên ngang.
意气风发
tinh thần phấn chấn.
2. tính khí; tính cách。志趣和性格。
意气相投。
ý hợp tâm đầu
3. tình cảm (chủ quan, thiên lệch )。 由于主观和偏激而产生的情绪。
闹意气
hờn dỗi
意气用事
làm theo tình cảm
随便看
打滑
打滚
打火
打火机
打灯笼
打灯谜
打炮
打点
打点滴
打烊
打照面儿
打熬
打牌
打牙祭
打狗
打狗欺主
打猎
打瓜
打电报
打电话
打白条
打的
打皱
打盹儿
打眼
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 8:29:12