请输入您要查询的越南语单词:
单词
赀
释义
赀
[zī]
Bộ: 貝 (贝) - Bối
Số nét: 13
Hán Việt: TƯ
1. tính; tính toán; lường。计算。
所费不赀
không tính toán phí tổn; không ngại tốn kém
2. tiền của; giúp đỡ; cung cấp。同'资'1.,2.,3.,4.。
随便看
做声
做大
做好做歹
做媒
做学问
做官
做客
做寿
做小
做工
做张做智
做情
做戏
做手
做手脚
做文章
做梦
做法
做活儿
做派
惯用
惯盗
惯窃
惯纵
惯贼
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/9 1:03:07