请输入您要查询的越南语单词:
单词
赀
释义
赀
[zī]
Bộ: 貝 (贝) - Bối
Số nét: 13
Hán Việt: TƯ
1. tính; tính toán; lường。计算。
所费不赀
không tính toán phí tổn; không ngại tốn kém
2. tiền của; giúp đỡ; cung cấp。同'资'1.,2.,3.,4.。
随便看
姑老爷
姑舅
姑表
姒
姓
姓名
姓氏
委
委任
委任状
委任统治
委内瑞拉
委员
委员会
委婉
委实
委屈
委托
委曲
委曲求全
委派
委琐
委罪
委身
委过
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 3:07:41