请输入您要查询的越南语单词:
单词
菨
释义
菨
[jié]
Bộ: 艹- Thảo
Số nét: 11
Hán Việt:
thanh liêm; liêm khiết; thanh bạch。清廉;廉洁。
[shà]
1. (đồ trang trí quan tài)。古代棺饰。垂于棺的两旁。
2. quạt。扇。
3. quạt vả。特指古代仪仗中用的大掌扇。
4. (vật trang trí ngoài chuông, trống)。古代钟鼓加上的饰物。
随便看
丹墀
丹心
丹方
丹桂
丹毒
丹水
丹田
丹砂
丹青
丹顶鹤
丹麦
为
为了
为人
为人作嫁
为什么
为伍
为何
为力
为富不仁
为所欲为
为数
为期
为止
为渊驱鱼,为丛驱雀
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 9:41:29