请输入您要查询的越南语单词:
单词
资源
释义
资源
[zīyuán]
tài nguyên; nguồn tài nguyên; tài nguyên thiên nhiên。生产资料或生活资料的天然来源。
地下资源
nguồn tài nguyên dưới lòng đất
水力资源
tài nguyên nước; tài nguyên sức nước
旅游资源
tài nguyên du lịch
随便看
狼主
狼吞虎咽
狼头
狼奔豕突
狼子野心
狼心狗肺
狼毫
狼烟
狼烟四起
狼狈
狼狈为奸
狼狗
狼疮
狼藉
狾
猁
猃
猃狁
猄
猅
猇
猊
猋
猎
猎人
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 16:25:12