请输入您要查询的越南语单词:
单词
资源
释义
资源
[zīyuán]
tài nguyên; nguồn tài nguyên; tài nguyên thiên nhiên。生产资料或生活资料的天然来源。
地下资源
nguồn tài nguyên dưới lòng đất
水力资源
tài nguyên nước; tài nguyên sức nước
旅游资源
tài nguyên du lịch
随便看
隐花植物
隐蔽
隐藏
隐血
隐衷
隐讳
隐语
隐身
隐身草
隐逸
隐避
隐隐
隐隐约约
隑
隔
隔三差五
隔世
隔别
隔墙
隔墙有耳
隔壁
隔声
隔外
隔夜
隔室
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 17:03:37