请输入您要查询的越南语单词:
单词
资源
释义
资源
[zīyuán]
tài nguyên; nguồn tài nguyên; tài nguyên thiên nhiên。生产资料或生活资料的天然来源。
地下资源
nguồn tài nguyên dưới lòng đất
水力资源
tài nguyên nước; tài nguyên sức nước
旅游资源
tài nguyên du lịch
随便看
既
既定
既往
既往不咎
既成事实
既是
既有今日,何必当初
既来之,则安之
既然
既而
日
日上三竿
日不暇给
日中
日久天长
日以继夜
日光
日光浴
日光灯
日内
日冕
日出三竿
日前
日历
日后
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 8:47:19