请输入您要查询的越南语单词:
单词
隔壁
释义
隔壁
[gébì]
sát vách; bên cạnh; láng giềng; hàng xóm sát vách; nhà bên cạnh。左右相毗连的屋子或人家。
左隔壁
nhà sát vách bên trái
隔壁邻居
hàng xóm láng giềng; hàng xóm sát vách
随便看
寂静
寂默
寄
寄主
寄予
寄人篱下
寄住
寄养
寄卖
寄发
寄名
寄售
寄存
寄存处
寄宿
寄宿生
寄寓
寄居
寄居蟹
寄怀
寄情
寄托
寄放
寄望
寄母
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 9:51:02