请输入您要查询的越南语单词:
单词
隔壁
释义
隔壁
[gébì]
sát vách; bên cạnh; láng giềng; hàng xóm sát vách; nhà bên cạnh。左右相毗连的屋子或人家。
左隔壁
nhà sát vách bên trái
隔壁邻居
hàng xóm láng giềng; hàng xóm sát vách
随便看
顿开茅塞
顿弊
顿悟
顿挫
顿时
顿歇
顿河
顿消
顿然
顿足不前
顿足捶胸
顿踣
顿踬
顿首
颀
颀长
颁
颁发
颁奖
颁布
颁白
颁示
颁行
颁赏
颁赐
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/25 1:58:23