请输入您要查询的越南语单词:
单词
赖皮
释义
赖皮
[làipí]
1. xấu; vô lại; đểu giả (tác phong, hành vi)。无赖的作风和行为。
2. giở trò vô lại; giở trò bất lương; giở trò đểu giả; giở thói côn đồ; bày trò vô liêm sỉ。耍无赖。
别在这儿赖皮了,快走吧。
đừng ở đây mà giở trò vô lại, cút ngay.
随便看
帮会
帮倒忙
帮冬
帮凶
帮办
帮助
帮厨
帮口
帮同
帮套
帮子
帮工
帮忙
帮手
帮浦
帮腔
帮补
帮衬
帮闲
帱
帵
帵子
帷
帷子
帷幄
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:51:59