请输入您要查询的越南语单词:
单词
指靠
释义
指靠
[zhǐkào]
dựa vào; nhờ cậy; trông cậy; nương tựa (thường chỉ đời sống)。依靠(多指生活方面的)。
生活有了指靠。
trong cuộc sống có chỗ dựa.
要学会自立,不能指靠别人。
phải học cách tự lập, không nên dựa vào người khác.
随便看
院落
院长
除
除丧
除了
除了...以外
除...以外
除却
除去
除号
除名
除夕
除外
除夜
除尘
除开
除恶务尽
除掉
除数
除旧布新
除暴安良
除服
除根
除法
除草
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 4:12:44