请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 借调
释义 借调
[jièdiào]
 điều tạm; mượn tạm (nhân công của đơn vị khác)。一个单位借用别单位的工作人员而不改变其隶属关系。
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/25 7:34:29