请输入您要查询的越南语单词:
单词
一...二...
释义
一...二...
[yīèr]
vô cùng; rất (đặt trước tính từ song âm tiết, biểu thị nhấn mạnh)。分别加在某些双音节形容词的两个词素前面,表示强调。
一干二净。
sạch sành sanh
一清二楚。
rõ mồn một
一清二白。
vô cùng thanh bạch
随便看
精雕细镂
精髓
糁
糅
糅合
糇
糈
糊
糊剂
糊口
糊嘴
糊弄
糊弄局
糊涂
糊涂虫
糊涂账
糊精
糊糊
糊糊涂涂
糊里糊涂
糌
糍
糍粑
糒
糕
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 13:47:30