请输入您要查询的越南语单词:
单词
悼唁
释义
悼唁
[dàoyàn]
phúng viếng; phúng điếu thăm hỏi; chia buồn (phúng điếu người chết và thăm hỏi người thân)。悼念死者并慰问死者亲属。
致电悼唁
gửi điện chia buồn
随便看
心眼儿
心硬
心神
心秀
心窄
心窍
心窝儿
心算
心细
心绞痛
心绪
心肌
心肝
心肠
心胆
心胸
心脏
心腹
心腹之患
心花怒放
心虚
心血
心血来潮
心裁
心计
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 5:36:40