请输入您要查询的越南语单词:
单词
地利
释义
地利
[dìlì]
1. địa lợi; ưu thế về địa lý。地理的优势。
天时地利
thiên thời địa lợi
2. lợi thế đất đai; điều kiện đất đai có lợi cho hoa màu。土地有利于种植作物的条件。
充分发挥地利,适合种什么就种什么。
phải phát huy lợi thế đất đai, phù hợp trồng thứ gì thì sẽ trồng thứ đó.
随便看
糁
糅
糅合
糇
糈
糊
糊剂
糊口
糊嘴
糊弄
糊弄局
糊涂
糊涂虫
糊涂账
糊精
糊糊
糊糊涂涂
糊里糊涂
糌
糍
糍粑
糒
糕
糕干
糕点
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 5:37:59