请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 地点
释义 地点
[dìdiǎn]
 địa điểm; nơi; chỗ。所在的地方。
 开会地点在大礼堂。
 địa điểm họp trong hội trường lớn.
 在这里设个商场,地点倒还适中。
 mở một cửa hàng ở đây, địa điểm này không thích hợp lắm.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 8:52:09