请输入您要查询的越南语单词:
单词
情景
释义
情景
[qíngjǐng]
tình hình; cảnh tượng; tình cảnh (dùng trong từng trường hợp cụ thể)。(具体场合的)情形;景象。
随便看
师心自用
师承
师母
师法
师父
师爷
师生
师范
师范学校
师表
师资
师长
帊
希
希冀
希图
希奇
希少
希斯凯
希有
希望
希罕
希腊
希腊字母
帏
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:17:29