请输入您要查询的越南语单词:
单词
情绪
释义
情绪
[qíng·xù]
1. hứng thú; háo hức。人从事某种活动时产生的兴奋心理状态。
生产情绪。
hứng thú sản xuất.
战斗情绪。
hứng thú chiến đấu.
急躁情绪。
tâm trạng nôn nóng háo hức.
情绪高涨。
hứng thú dâng trào.
2. nỗi buồn; ưu tư。指不愉快的情感。
他有点儿情绪。
anh ấy có chút ưu tư.
随便看
英镑
英雄
英雄主义
英雄无用武之地
英魂
苲
苴
苴麻
苶
苷
苹
苹果
苹果绿
苻
苽
苾
茀
茁
茁壮
茁实
茁长
茂
茂密
茂盛
范
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:36:15