请输入您要查询的越南语单词:
单词
感情
释义
感情
[gǎnqíng]
1. cảm tình; lòng yêu mến。对外界刺激的比较强烈的心理反应。
动感情
có cảm tình
感情流露
bộc lộ cảm tình
2. tình cảm yêu mến; tình cảm。对人或事物关切、喜爱的心情。
联络感情
tình cảm yêu mến
他对农村产生了深厚的感情。
anh ấy có tình cảm sâu sắc với nông thôn.
随便看
逖
逗
逗乐儿
逗人
逗号
逗哈哈
逗哏
逗嘴
逗弄
逗引
逗点
逗留
逗笑儿
逗趣儿
逗遛
逗闷子
通
通书
通事
通亮
通人
通令
通体
通例
通俗
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 7:45:05