请输入您要查询的越南语单词:
单词
情节
释义
情节
[qíngjié]
tình tiết; trường hợp; tình huống。事情的变化和经过。
故事情节。
tình tiết câu chuyện.
情节生动。
tình tiết sinh động.
根据情节轻重分别处理。
căn cứ vào tình tiết nặng nhẹ mà xử lí khác nhau.
随便看
缥缈
缦
缧
缨
缨子
缨帽
缩
缩写
缩减
缩印
缩合
缩头缩脑
缩小
缩尺
缩影
缩手
缩手缩脚
缩水
缩短
缩砂密
缩编
缩聚
缩衣节食
缪
缫
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:17:37