请输入您要查询的越南语单词:
单词
情节
释义
情节
[qíngjié]
tình tiết; trường hợp; tình huống。事情的变化和经过。
故事情节。
tình tiết câu chuyện.
情节生动。
tình tiết sinh động.
根据情节轻重分别处理。
căn cứ vào tình tiết nặng nhẹ mà xử lí khác nhau.
随便看
加速运动
加里曼丹
加重
务
务农
务实
务必
务期
务正
务求
务版
务虚
务须
劢
劣
劣势
劣弧
劣根性
劣等
劣绅
劣质
劣迹
劣马
动
动不动
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 9:31:27