请输入您要查询的越南语单词:
单词
感受
释义
感受
[gǎnshòu]
1. bị; tiếp thu; nhận (ảnh hưởng)。受到(影响);接受。
感受风寒
bị cảm lạnh
2. cảm nhận; thể hội。接触外界事物得到的影响;体会。
生活感受
cảm nhận cuộc sống
看到经济特区全面迅速的发展,感受很深。
trong lòng cảm nhận sâu sắc sự phát triển nhanh chóng của đặc khu kinh tế.
随便看
欷歔
欸
欸乃
欺
欺世盗名
欺侮
欺凌
欺压
欺哄
欺生
欺瞒
欺蒙
欺诈
欺负
欺软怕硬
欺骗
欻
款
款子
款式
款待
款曲
款步
款洽
款留
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 3:08:01