请输入您要查询的越南语单词:
单词
找平
释义
找平
[zhǎopíng]
làm cho phẳng; làm cho bằng; lấp cho bằng。(瓦工砌墙、木工刨木料等)使高低凹凸的表面变平。
右手边儿还差两层砖,先找平了再一起往上砌。
bên tay phải còn thiếu hai hàng gạch, hãy xây cho bằng đi, sau đó sẽ xây cao lên.
随便看
训
训令
训喻
训导
训斥
训示
训练
训育
训诂
训词
训话
训诫
训诲
训迪
议
议事
议价
议会
议会制
议决
议员
议和
议定
议定书
议席
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 9:40:28